social insurance
/ˈsoʊʃəl ˌɪnˈʃʊrəns/Danh từ
- Khoản cung cấp do chính phủ ủy quyền dành cho người thất nghiệp, bị thương, người khuyết tật hoặc người già, thường được tài trợ bởi sự kết hợp giữa chi tiêu của chính phủ, đóng góp của cá nhân và đóng góp của người sử dụng lao động.Government-mandated provision for the unemployed, injured, disabled, or aged, typically funded by a combination of government spending, individual contributions, and employer contributions.Near-synonym: social security (not always different)Gần đồng nghĩa: an sinh xã hội (không phải lúc nào cũng khác nhau)Từ đồng nghĩa:social security
- (rộng hơn) Bất kỳ loại bảo hiểm nào do chính phủ điều hành để chi trả cho mọi công dân, bao gồm các loại nói trên cũng như bảo hiểm y tế thuộc loại xã hội (y học xã hội hóa).(broader) Any insurance run by a government to cover all citizens, including the aforementioned types as well as health insurance of social type (socialized medicine).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “social insurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish